幽緘 yōu jiān · u giam Hán Việt: u giam · Pinyin: yōu jiān Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 緘 (giam)Pinyinyōu jiānHán Việtu giamCấu tạo幽 + 緘 · u + giam nghĩa thành phần: u + giam