幽約 yōu yuē · u ước Hán Việt: u ước · Pinyin: yōu yuē Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 約 (ước)Pinyinyōu yuēHán Việtu ướcCấu tạo幽 + 約 · u + ước nghĩa thành phần: u + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐约; 幽雅婉约; 幽雅的约会。Tân Hoa Tự Điển 1.隐约。 2.幽雅婉约。 3.幽雅的约会。