幽绝 u tuyệt Hán Việt: u tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 绝 (tuyệt)Hán Việtu tuyệtCấu tạo幽 + 绝 · u + tuyệt nghĩa thành phần: u + tuyệt