幽美
u mĩ
Hán Việt: u mĩ · Pinyin: yōu měi
Tổng quan
(về một địa điểm) đẹp và tĩnh lặng
Nghĩa
Việt
- Cihui (về một địa điểm) đẹp và tĩnh lặng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幽邃靜謐引人深思的美感。如:「夜色幽美」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幽静美丽; 幽雅美妙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幽静美丽。 2.幽雅美妙。
Eng
- CC-CEDICT (of a location) beautiful and tranquil
- Cihui (of a location) beautiful and tranquil