幽翳

yōu yì u ế

Hán Việt: u ế · Pinyin: yōu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐蔽; 阴暗;阴霾; 草木繁茂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽。 2.阴暗;阴霾。 3.草木繁茂。