幽勝

yōu shèng u thắng

Hán Việt: u thắng · Pinyin: yōu shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽静而优美; 指幽静的胜地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽静而优美。 2.指幽静的胜地。