幽致

yōu zhì u trí

Hán Việt: u trí · Pinyin: yōu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽雅别致;幽静雅致; 犹幽趣; 深奥的道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽雅别致;幽静雅致。 2.犹幽趣。 3.深奥的道理。