幽臺 yōu tái · u thai Hán Việt: u thai · Pinyin: yōu tái Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 臺 (thai)Pinyinyōu táiHán Việtu thaiCấu tạo幽 + 臺 · u + thai nghĩa thành phần: u + thai