幽草 yōu cǎo · u thảo Hán Việt: u thảo · Pinyin: yōu cǎo Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 草 (thảo)Pinyinyōu cǎoHán Việtu thảoCấu tạo幽 + 草 · u + thảo nghĩa thành phần: u + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深地方的草丛。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深地方的草丛。