幽薦 yōu jiàn · u tiến Hán Việt: u tiến · Pinyin: yōu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 薦 (tiến)Pinyinyōu jiànHán Việtu tiếnCấu tạo幽 + 薦 · u + tiến nghĩa thành phần: u + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祭奠死者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祭奠死者。