幽荒 yōu huāng · u hoang Hán Việt: u hoang · Pinyin: yōu huāng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 荒 (hoang)Pinyinyōu huāngHán Việtu hoangCấu tạo幽 + 荒 · u + hoang nghĩa thành phần: u + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒远之地。泛指九州之外; 指隐逸之士。Tân Hoa Tự Điển 1.荒远之地。泛指九州之外。 2.指隐逸之士。