幽菽 yōu shū · u thục Hán Việt: u thục · Pinyin: yōu shū Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 菽 (thục)Pinyinyōu shūHán Việtu thụcCấu tạo幽 + 菽 · u + thục nghĩa thành phần: u + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"幽尗"; 豆豉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幽尗"。 2.豆豉。