幽藹

yōu ǎi u ái

Hán Việt: u ái · Pinyin: yōu ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"幽霭"。幽深貌; 盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幽霭"。幽深貌。 2.盛貌。