幽蔽
u tế
Hán Việt: u tế · Pinyin: yōu bì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幽暗阻絕。《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「脩路幽蔽,道遠忽兮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"幽敝"; 深暗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幽敝"。 2.深暗。
Hán Việt: u tế · Pinyin: yōu bì