幽薊

yōu jìu kế

Hán Việt: u kế · Pinyin: yōu jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幽州和蓟州的并称。

Cấu tạo: 幽 (u) + 薊 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幽人 · 幽會 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹