幽薊 yōu jì · u kế Hán Việt: u kế · Pinyin: yōu jì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 薊 (kế)Pinyinyōu jìHán Việtu kếCấu tạo幽 + 薊 · u + kế nghĩa thành phần: u + kế