幽薨

yōu hōng u hoăng

Hán Việt: u hoăng · Pinyin: yōu hōng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (hoăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指王侯被囚禁而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指王侯被囚禁而死。