幽藪

yōu sǒu u tẩu

Hán Việt: u tẩu · Pinyin: yōu sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僻静的草泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僻静的草泽。