幽藪 yōu sǒu · u tẩu Hán Việt: u tẩu · Pinyin: yōu sǒu Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 藪 (tẩu)Pinyinyōu sǒuHán Việtu tẩuCấu tạo幽 + 藪 · u + tẩu nghĩa thành phần: u + tẩu