幽虛 yōu xū · u hư Hán Việt: u hư · Pinyin: yōu xū Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 虛 (hư)Pinyinyōu xūHán Việtu hưCấu tạo幽 + 虛 · u + hư nghĩa thành phần: u + hư