幽蟄 yōu zhé · u trập Hán Việt: u trập · Pinyin: yōu zhé Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 蟄 (trập)Pinyinyōu zhéHán Việtu trậpCấu tạo幽 + 蟄 · u + trập nghĩa thành phần: u + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬眠土中的虫类。喻草野或隐退之士。Tân Hoa Tự Điển 1.冬眠土中的虫类。喻草野或隐退之士。