幽蟄 yōu zhé · u trập Hán Việt: u trập · Pinyin: yōu zhé Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 蟄 (trập)Pinyinyōu zhéHán Việtu trậpCấu tạo幽 + 蟄 · u + trập nghĩa thành phần: u + trập