幽衡

yōu héng u hành

Hán Việt: u hành · Pinyin: yōu héng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色的玉衡。幽,通"黝"; 借指微贱的出身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的玉衡。幽,通"黝"。 2.借指微贱的出身。