幽衷 yōu zhōng · u trung Hán Việt: u trung · Pinyin: yōu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 衷 (trung)Pinyinyōu zhōngHán Việtu trungCấu tạo幽 + 衷 · u + trung nghĩa thành phần: u + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐藏于内心的情思。Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏于内心的情思。