幽裔 yōu yì · u duệ Hán Việt: u duệ · Pinyin: yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 裔 (duệ)Pinyinyōu yìHán Việtu duệCấu tạo幽 + 裔 · u + duệ nghĩa thành phần: u + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远僻之地。Tân Hoa Tự Điển 1.远僻之地。