幽褐 yōu hè · u hạt Hán Việt: u hạt · Pinyin: yōu hè Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 褐 (hạt)Pinyinyōu hèHán Việtu hạtCấu tạo幽 + 褐 · u + hạt nghĩa thành phần: u + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓幽居贫困之士。Tân Hoa Tự Điển 1.谓幽居贫困之士。