幽襟 yōu jīn · u khâm Hán Việt: u khâm · Pinyin: yōu jīn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 襟 (khâm)Pinyinyōu jīnHán Việtu khâmCấu tạo幽 + 襟 · u + khâm nghĩa thành phần: u + khâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 幽深的情懷。唐.皇甫枚《飛煙傳》:「疑是落花迷碧洞,只思輕雨灑幽襟。」MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幽怀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽怀。