幽說

yōu shuō u thuyết

Hán Việt: u thuyết · Pinyin: yōu shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精深微妙之说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精深微妙之说。