幽譴

yōu qiǎn u khiển

Hán Việt: u khiển · Pinyin: yōu qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冥中的谴责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冥中的谴责。