幽貞 yōu zhēn · u trinh Hán Việt: u trinh · Pinyin: yōu zhēn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 貞 (trinh)Pinyinyōu zhēnHán Việtu trinhCấu tạo幽 + 貞 · u + trinh nghĩa thành phần: u + trinh