幽賾 yōu zé · u trách Hán Việt: u trách · Pinyin: yōu zé Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 賾 (trách)Pinyinyōu zéHán Việtu tráchCấu tạo幽 + 賾 · u + trách nghĩa thành phần: u + trách