幽越

yōu yuè u việt

Hán Việt: u việt · Pinyin: yōu yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽囚颠越; 犹悠扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽囚颠越。 2.犹悠扬。