幽蹇 yōu jiǎn · u kiển Hán Việt: u kiển · Pinyin: yōu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 蹇 (kiển)Pinyinyōu jiǎnHán Việtu kiểnCấu tạo幽 + 蹇 · u + kiển nghĩa thành phần: u + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僻冷奇险。Tân Hoa Tự Điển 1.僻冷奇险。