幽蹊 yōu qī · u hề Hán Việt: u hề · Pinyin: yōu qī Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 蹊 (hề)Pinyinyōu qīHán Việtu hềCấu tạo幽 + 蹊 · u + hề nghĩa thành phần: u + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幽径。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽径。