幽蹤 yōu zōng · u tung Hán Việt: u tung · Pinyin: yōu zōng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 蹤 (tung)Pinyinyōu zōngHán Việtu tungCấu tạo幽 + 蹤 · u + tung nghĩa thành phần: u + tung