幽躅 yōu zhú · u trục Hán Việt: u trục · Pinyin: yōu zhú Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 躅 (trục)Pinyinyōu zhúHán Việtu trụcCấu tạo幽 + 躅 · u + trục nghĩa thành phần: u + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言独自徘徊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言独自徘徊。