幽輵

yōu gé

Pinyin: yōu gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 幽 (u) + 輵

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

幽人 · 幽会 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹