幽跡

yōu jì u tích

Hán Việt: u tích · Pinyin: yōu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐微的心迹; 隐居的踪迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐微的心迹。 2.隐居的踪迹。