幽通

yōu tōng u thông

Hán Việt: u thông · Pinyin: yōu tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与神灵相遇; 谓深邃入神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与神灵相遇。 2.谓深邃入神。