幽遯 yōu dùn · u độn Hán Việt: u độn · Pinyin: yōu dùn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 遯 (độn)Pinyinyōu dùnHán Việtu độnCấu tạo幽 + 遯 · u + độn nghĩa thành phần: u + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隐逸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐逸。