幽鑑

yōu jiàn u giám

Hán Việt: u giám · Pinyin: yōu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玄鉴。喻微妙高深的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玄鉴。喻微妙高深的见解。