幽鍵 yōu jiàn · u kiện Hán Việt: u kiện · Pinyin: yōu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 鍵 (kiện)Pinyinyōu jiànHán Việtu kiệnCấu tạo幽 + 鍵 · u + kiện nghĩa thành phần: u + kiện