幽鐫 yōu juān · u tuyên Hán Việt: u tuyên · Pinyin: yōu juān Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 鐫 (tuyên)Pinyinyōu juānHán Việtu tuyênCấu tạo幽 + 鐫 · u + tuyên nghĩa thành phần: u + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幽篆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽篆。