幽閟

yōu bì u bí

Hán Việt: u bí · Pinyin: yōu bì

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹幽深; 谓深闭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽深。 2.谓深闭。