幽闥 yōu tà · u thát Hán Việt: u thát · Pinyin: yōu tà Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 闥 (thát)Pinyinyōu tàHán Việtu thátCấu tạo幽 + 闥 · u + thát nghĩa thành phần: u + thát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深閨。《文選.陸機.為顧彥先贈婦詩二首之二》:「東南有思婦,長歎充幽闥。」