幽門鏡 u môn kính Hán Việt: u môn kính Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 門 (môn) + 鏡 (kính)Hán Việtu môn kínhCấu tạo幽 + 門 + 鏡 · u + môn + kính nghĩa thành phần: u + môn + kính Nghĩa EngCihui pyloroscope