幽閉
u bế
Hán Việt: u bế · Pinyin: yōu bì
Tổng quan
giam cầm: giam lỏng/không ra khỏi nhà/quanh quẩn trong nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui giam cầm: giam lỏng/không ra khỏi nhà/quanh quẩn trong nhà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幽禁;禁闭; 指关闭; 古代施于女性的宫刑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幽禁;禁闭。 2.指关闭。 3.古代施于女性的宫刑。
Eng
- Cihui 幽閉 ōubì v. 1. <wr.> confine 2. <hist.> sterilize a woman (as punishment)