幽闥

yōu tà u thát

Hán Việt: u thát · Pinyin: yōu tà

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中幽深的小门; 指深闺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中幽深的小门。 2.指深闺。