幽閫

yōu kǔn u khổn

Hán Việt: u khổn · Pinyin: yōu kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹幽闺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽闺。