幽闕 yōu quē · u khuyết Hán Việt: u khuyết · Pinyin: yōu quē Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 闕 (khuyết)Pinyinyōu quēHán Việtu khuyếtCấu tạo幽 + 闕 · u + khuyết nghĩa thành phần: u + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指肾。Tân Hoa Tự Điển 1.指肾。