幽陰 yōu yīn · u âm Hán Việt: u âm · Pinyin: yōu yīn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 陰 (âm)Pinyinyōu yīnHán Việtu âmCấu tạo幽 + 陰 · u + âm nghĩa thành phần: u + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴静;幽深; 阴暗; 指阴间; 用以指阴魂。Tân Hoa Tự Điển 1.阴静;幽深。 2.阴暗。 3.指阴间。 4.用以指阴魂。